Huyết áp cao khi mang thai có nguy hiểm không?

Tăng huyết áp do mang thai (PIH) là một trong những tình trạng bệnh lý phổ biến nhất xảy ra trong quá trình thai kỳ. Tình trạng tăng huyết áp trong thai kỳ ảnh hưởng đến khoảng 5 – 10% phụ nữ đang mang thai. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, tình trạng này có thể gây nguy hiểm đến tính mạng của cả mẹ và thai nhi. Dưới đây là những thông tin chi tiết về tình trạng tăng huyết áp thai kỳ để bạn đọc nắm rõ hơn.

>> Xem thêm: Vì sao mang bầu hay buồn ngủ? Chuyên gia lý giải 5 nguyên nhân cơ bản nhất

1. Tăng huyết áp thai kỳ là gì?

Tăng huyết áp thai kỳ được định nghĩa dựa trên các chỉ số huyết áp tâm thu (HATT) ≥ 140 mmHg và/hoặc huyết áp tâm trương (HATTr) ≥ 90 mmHg, được phân loại thành mức độ nhẹ (140-159/90-109 mmHg) hoặc nặng (≥ 160/110 mmHg).

Huyết áp cao khi mang thai có nguy hiểm không

Các dạng tăng huyết áp thai kỳ gồm:

  • Tăng huyết áp mạn tính: xuất hiện trước khi thai kỳ đạt tuần 20 và tiếp tục kéo dài hơn 42 ngày sau sinh.
  • Tăng huyết áp thai kỳ: xuất hiện sau khi thai kỳ đạt tuần 20 và thường hồi phục trong vòng 42 ngày sau sinh.
  • Tiền sản giật: tăng huyết áp liên quan đến việc đánh giá tiểu đạm với mức độ ý nghĩa [> 0,3 g/24 giờ hoặc tỉ lệ albumin:creatinin niệu (ACR) ≥ 30 mg/mmol].
  • Tăng huyết áp mạn tính kèm theo tăng huyết áp thai kỳ và tiểu đạm.
  • Tăng huyết áp không phân loại được trước sinh: thuật ngữ này được sử dụng khi lần đầu tiên đo huyết áp sau tuần 20 của thai kỳ và tăng huyết áp không được xác định; bệnh nhân cần được tái đánh giá sau 42 ngày sau sinh.

2. Triệu chứng của tăng huyết áp thai kỳ

Các triệu chứng của tăng huyết áp thai kỳ có thể thay đổi tùy theo từng phụ nữ, và một số bệnh nhân có thể không trải qua bất kỳ triệu chứng nào. Dưới đây là một số triệu chứng phổ biến:

  • Tăng huyết áp
  • Hiện diện protein trong nước tiểu (để xác định tăng huyết áp thai kỳ hoặc tiền sản giật)
  • Tăng cân đột ngột
  • Sưng (phù)
  • Thay đổi thị lực như mờ hay nhìn đôi
  • Buồn nôn và nôn mửa
  • Đi tiểu ít
  • Đau bụng phía bên phải hoặc đau thượng vị
  • Thay đổi trong kết quả xét nghiệm chức năng gan hoặc thận.

3. Phòng ngừa tăng huyết áp và tiền sản giật

Để phòng tránh tình trạng tăng huyết áp thai kỳ và tiền sản giật, việc sử dụng aspirin với liều 100-150 mg mỗi ngày từ tuần 12 đến tuần 36-37 có thể được khuyến nghị đối với phụ nữ mang thai có nguy cơ cao hoặc trung bình với tiền sản giật.

Yếu tố nguy cơ cao tiền sản giật bao gồm:

  • Tăng huyết áp trong thai kỳ trước đó
  • Bệnh thận mạn tính
  • Bệnh tự miễn như lupus ban đỏ hệ thống hoặc hội chứng kháng phospholipid
  • Đái tháo đường type 1 hoặc type 2
  • Tăng huyết áp mạn tính

Yếu tố nguy cơ trung bình tiền sản giật bao gồm:

  • Mang thai lần đầu
  • Tuổi ≥ 40
  • Khoảng cách giữa hai lần mang thai hơn 10 năm
  • Chỉ số khối cơ thể (BMI) ≥ 35 kg/m2 tại cuộc kiểm tra đầu tiên
  • Tiền sử gia đình về tiền sản giật
  • Thai đôi

Huyết áp cao khi mang thai có nguy hiểm không

Việc bổ sung canxi (1,5-2 g/ngày qua đường uống) được khuyến nghị để phòng ngừa tiền sản giật ở phụ nữ có chế độ ăn ít canxi (< 600 mg/ngày) khi kiểm tra thai kỳ đầu tiên. Tuy nhiên, vitamin C và E không giảm nguy cơ tiền sản giật; thậm chí, chúng có thể liên quan đến cân nặng khi sinh < 2,5 kg và các biến chứng nặng sau sinh.

Nếu cần giải đáp các câu hỏi liên quan hay đặt lịch thăm khám và tư vấn, bạn chỉ cần để lại thông tin tại FORM MẪU hoặc liên hệ Hotline. Đội ngũ bác sĩ và tổ chuyên môn của chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn miễn phí và nhanh nhất!

** Thông tin mang tính giáo dục sức khoẻ, không thay thế chuẩn đoán và điều trị y khoa.

Cập nhật gần nhất: 24/07/2025

TS - Con đến thật tự nhiên

Đăng ký Đăng ký tư vấn