Chuyển tới nội dung
Chăm sóc thai kỳ
Khám thai định kỳ bao gồm những gì? Lịch trình khám thai chi tiết

Khám thai định kỳ bao gồm những gì? Lịch trình khám thai chi tiết

26/03/2024

Mang thai là một hành trình tuyệt vời nhưng cũng đầy lo lắng. Khám thai định kỳ là cách tốt nhất để đảm bảo thai nhi phát triển khỏe mạnh và mẹ bầu có một thai kỳ suôn sẻ. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn danh sách chi tiết các nội dung khám thai định kỳ theo từng giai đoạn, giúp bạn chuẩn bị tốt hơn cho mỗi lần khám. Hãy liên hệ ngay với Phòng khám Dr Thành Sơn để đặt lịch khám thai định kỳ và được tư vấn cụ thể.

1. Tại sao phải khám thai định kỳ

Khám thai định kỳ rất quan trọng trong suốt thời gian mang thai vì những lý do sau:

  • Giúp theo dõi sự phát triển của thai nhi một cách chính xác qua từng giai đoạn.
  • Cung cấp lời khuyên về dinh dưỡng và những thói quen cần tránh để đảm bảo một thai kỳ an toàn và khỏe mạnh.
  • Đảm bảo tính chính xác của các xét nghiệm, vì kết quả chỉ đáng tin cậy trong một khoảng thời gian nhất định.
  • Nghiên cứu chỉ ra rằng, các bà mẹ tuân thủ lịch khám thai định kỳ có nguy cơ tử vong ở trẻ sơ sinh thấp hơn 5 lần và trẻ sinh ra có cân nặng chuẩn hơn.

Kham-thai-dinh-ky-bao-gom-nhung-gi-lich-trinh-kham-thai-chi-tiet-4.jpg (54 KB)

2. Lịch khám thai định kỳ trong tam cá nguyệt đầu tiên

2.1. Khám thai lần thứ nhất

Thời gian: Khi thai nhi từ 5 đến 8 tuần tuổi.

Mục đích: Xác nhận chính xác có mang thai hay không và vị trí làm tổ của thai nhi.

Các xét nghiệm cần thực hiện:

  • Xác định chỉ số BMI: Dựa vào chiều cao và cân nặng để đánh giá tình trạng cân nặng, như thừa cân hoặc béo phì.
  • Đo huyết áp: Kiểm tra nguy cơ huyết áp cao hoặc tiền sản giật.
  • Xét nghiệm nước tiểu: Phát hiện nồng độ hormone hCG, giúp xác định sự phát triển của thai nhi.
  • Siêu âm: Kiểm tra vị trí và tuổi thai, phát hiện sớm các bất thường.
  • Xác định ngày dự kiến sinh: Tính toán dựa vào ngày đầu tiên của kỳ kinh nguyệt cuối cùng.
  • Xét nghiệm máu: Kiểm tra kháng thể sau tiêm chủng, bao gồm sởi, thủy đậu, viêm gan B, giang mai, HIV/AIDS, và các kháng thể khác.

Tư vấn:

  • Bổ sung acid folic: Ngăn ngừa dị tật bẩm sinh ở thai nhi.
  • Dinh dưỡng và vệ sinh thực phẩm: Tư vấn chế độ ăn uống và vệ sinh an toàn thực phẩm.
  • Từ bỏ thói quen xấu và môi trường sống làm việc ảnh hưởng xấu: Như hút thuốc, làm việc trong môi trường độc hại, uống rượu.
  • Sàng lọc trước sinh và tư vấn y tế: Thảo luận về tiền sử các vấn đề liên quan đến thai kỳ như sẩy thai, sinh non, tiền sản giật, bệnh mãn tính, hoặc các bệnh di truyền.

Kham-thai-dinh-ky-bao-gom-nhung-gi-lich-trinh-kham-thai-chi-tiet-1.jpg (39 KB)

2.2. Lần khám thứ hai

Thời gian: Khi thai nhi khoảng 8 tuần tuổi.

Mục đích: Thực hiện kiểm tra chuyên sâu hơn, bao gồm siêu âm để kiểm tra tim thai và các cấu trúc phôi thai. Điều này đặc biệt quan trọng nếu trong lần khám đầu tiên thai nhi quá nhỏ để có thể quan sát rõ.

Xét nghiệm: Thực hiện các xét nghiệm cơ bản tương tự như lần khám đầu tiên.

3. Lịch khám thai định kỳ trong tam cá nguyệt thứ hai

3.1. Lần khám thai thứ ba

Thời gian: Từ tuần thứ 10 đến 13 ngày 6 của thai kỳ.

Mục đích: Kiểm tra và phát hiện các dị tật bẩm sinh ở thai nhi.

Xét nghiệm:

  • Xét nghiệm Thalassemia: Kiểm tra nguy cơ thiếu máu di truyền và tình trạng hồng cầu bị hủy trước thời hạn, dẫn đến thiếu oxy.
  • Double test: Đánh giá nhịp tim thai nhi.
  • Siêu âm kiểm tra dị dạng chi: Xác định bất kỳ bất thường nào ở các chi của thai nhi.
  • Siêu âm kiểm tra thoát vị cơ hoành: Phát hiện dấu hiệu của thoát vị cơ hoành ở thai nhi.

Siêu âm đo độ mờ da gáy: Đánh giá nguy cơ mắc hội chứng Down và các bệnh di truyền khác. Nếu kết quả cho thấy nguy cơ cao, bác sĩ có thể chỉ định thực hiện xét nghiệm sinh thiết gai nhau (CVS). CVS là một thủ thuật xâm lấn được thực hiện từ tuần thứ 10 đến tuần thứ 13 của thai kỳ và có tỷ lệ gây sẩy thai rất thấp, dưới 1%.

Kham-thai-dinh-ky-bao-gom-nhung-gi-lich-trinh-kham-thai-chi-tiet-3.jpg (580 KB)

3.2. Lần khám thứ tư

Thời gian: Khi thai nhi từ 14 đến 16 tuần tuổi.

Mục đích: Đánh giá sự phát triển của thai nhi và sàng lọc các dị tật bẩm sinh.

Xét nghiệm: Bao gồm các xét nghiệm sức khỏe cơ bản như xét nghiệm máu, nước tiểu và siêu âm để theo dõi tình trạng sức khỏe và phát triển của thai nhi.

3.3. Lần khám thai thứ năm

Thời gian: Khi thai nhi từ 16 đến 20 tuần tuổi.

Mục đích: Thực hiện kiểm tra chuyên sâu hơn về sự phát triển của thai nhi và phát hiện các dị tật bẩm sinh.

Xét nghiệm:

  • Chỉ số BMI: Đánh giá tình trạng dinh dưỡng và thể chất của mẹ.
  • Kiểm tra huyết áp: Sàng lọc nguy cơ tiền sản giật.
  • Khám thai: Kiểm tra nhịp tim của thai nhi và đo kích thước của tử cung tương ứng với tuổi thai.
  • Xét nghiệm nước tiểu: Kiểm tra glucose và protein, sàng lọc đái tháo đường thai kỳ và tiền sản giật.
  • Siêu âm: Đánh giá sự phát triển của thai nhi và phát hiện bất thường về lượng nước ối.
  • Chọc ối: Thực hiện khi có dấu hiệu bất thường ở thai nhi, thường từ tuần 15 đến 18. Phân tích kết quả mất từ 24 giờ đến 4 tuần.
  • Xét nghiệm Triple test: Sàng lọc các dị tật ống thần kinh và các rối loạn gen.

3.4. Lần khám thai thứ sáu

Thời gian: Thai nhi từ 20 đến 24 tuần tuổi.

Mục đích: Kiểm tra cấu trúc của thai nhi, bao gồm tim, chi, bụng, xương, não, cột sống, thận và xác định vị trí của nhau thai cũng như lượng nước ối.

Xét nghiệm:

  • Chỉ số BMI và kiểm tra huyết áp: Đánh giá tình trạng sức khỏe của mẹ.
  • Khám thai: Đánh giá tuổi thai và nhịp tim của thai nhi.
  • Xét nghiệm nước tiểu.
  • Siêu âm: Đánh giá sự phát triển tổng thể của thai nhi và lượng nước ối xung quanh.
  • Trong trường hợp phát hiện bất thường nghiêm trọng về thể chất, bác sĩ có thể xem xét đến việc đình chỉ thai kỳ trước tuần thứ 24.

3.5. Lần khám thai thứ bảy

Thời gian: Thai nhi từ 24 tuần đến 27 tuần và 6 ngày.

Mục đích: Kiểm tra bất đồng nhóm máu và các thay đổi sức khỏe của mẹ có thể ảnh hưởng tới thai nhi.

Xét nghiệm:

  • Chỉ số BMI và kiểm tra huyết áp.
  • Khám thai: Đánh giá tuổi thai và nhịp tim thai nhi.
  • Xét nghiệm nước tiểu và siêu âm: Kiểm tra sự phát triển của thai nhi và lượng nước ối.
  • Xét nghiệm máu: Tầm soát đái tháo đường thai kỳ và bất đồng nhóm máu giữa mẹ và bé.
  • Trong trường hợp phát hiện kháng thể chống lại Rh dương của bé, bác sĩ có thể đề nghị tiêm globulin miễn dịch Rh để ngăn chặn quá trình sản xuất kháng thể này.

4. Lịch khám thai kỳ trong tam cá nguyệt thứ 3

4.1. Lần khám thai thứ tám

Thời gian: Thai nhi từ 28 đến 36 tuần tuổi.

Mục đích: Kiểm tra ngôi của thai, theo dõi sự phát triển của thai nhi, và tiến hành tiêm phòng uốn ván cuống rốn.

Xét nghiệm:

  • Xét nghiệm máu và nước tiểu: Để đánh giá tình trạng sức khỏe chung.
  • Siêu âm: Xác định ngôi của thai, hướng dẫn cách xoay ngôi nếu cần thiết, và kiểm tra cổ tử cung để xem có dấu hiệu sắp sinh.
  • Tiêm phòng uốn ván cuống rốn: Thực hiện 2 mũi tiêm, mỗi mũi cách nhau một tháng, nhằm phòng ngừa bệnh uốn ván ở trẻ sơ sinh.
  • Xét nghiệm Non-stress (NST): Kiểm tra sức khỏe của thai nhi và đảm bảo rằng em bé nhận đủ lượng oxy cần thiết.

Từ tuần thứ 30 trở đi:

  • Đếm cử động của thai nhi: Theo dõi ít nhất 4 cử động mỗi giờ để đảm bảo sự hoạt động bình thường.
  • Tái khám nếu có bất thường: Như đau bụng, chảy máu âm đạo, sự yếu ớt trong cử động của thai, hoặc các dấu hiệu bất thường khác, đều cần được bác sĩ kiểm tra kịp thời.

Kham-thai-dinh-ky-bao-gom-nhung-gi-lich-trinh-kham-thai-chi-tiet-5.jpg (467 KB)

 

4.2. Lần khám thai từ thứ 11 đến thứ 14

Thời gian: Thai nhi từ 36 đến 40 tuần tuổi.

Mục đích: Kiểm tra cổ tử cung và cung cấp tư vấn về các dấu hiệu của quá trình chuyển dạ.

Xét nghiệm:

  • Kiểm tra cổ tử cung: Đánh giá độ mở và mềm của cổ tử cung để chuẩn bị cho sinh nở.
  • Siêu âm: Theo dõi sự phát triển và tình trạng của thai nhi.
  • Kiểm tra khung chậu: Xác định khả năng sinh thường dựa trên kích thước và hình dạng của khung chậu.
  • Xét nghiệm Non-stress (NST): Đảm bảo thai nhi nhận đủ lượng oxy và sức khỏe tốt trước khi sinh.

4.3. Lần khám thứ 15

Thời gian: Thai nhi từ 40 đến 42 tuần tuổi.

Mục đích: Xem xét khả năng cần can thiệp sinh hoặc tiếp tục chờ đợi sinh tự nhiên.

Xét nghiệm:

  • Thăm khám tổng quát: Kiểm tra tình trạng sức khỏe chung của mẹ và thai nhi.
  • Siêu âm: Đánh giá lượng nước ối và tình trạng sức khỏe của thai nhi, giúp quyết định phương pháp sinh phù hợp.

Kham-thai-dinh-ky-bao-gom-nhung-gi-lich-trinh-kham-thai-chi-tiet-2.jpg (52 KB)

Mẹ bầu nên lưu ý lựa chọn địa chỉ khám thai an toàn, uy tín, đảm bảo đầy đủ các yếu tố về mặt chuyên môn, cơ sở vật chất tốt, dịch vụ chất lượng để tránh những rủi ro không đáng có trong quá trình nhận tư vấn khám thai định kỳ. Hãy tìm hiểu thật kỹ trước khi đưa ra quyết định nên khám thai ở đâu, đây là điều tối quan trọng để đảm bảo sự khỏe mạnh của cả mẹ và bé trong thai kỳ.

Nếu các mẹ có nhu cầu khám thai gần Long Biên, hãy liên hệ trực tiếp qua Hotline của phòng khám Dr Thành Sơn: 078.666.9696. Đội ngũ tổng đài viên luôn thường trực để hỗ trợ ba mẹ một cách nhanh chóng nhất.


DR THÀNH SƠN - Gieo Mầm Hạnh Phúc

Đánh giá bài viết
1 bầu chọn / trung bình: 5
89
Lượt xem

Bài viết khác