Theo thống kê, Việt Nam có khoảng 41.000 trường hợp trẻ sinh ra bị dị tật bẩm sinh, gây ảnh hưởng tiêu cực đến những người làm Cha Mẹ (*). Do đó việc thực hiện các xét nghiệm trước khi mang thai là một bước quan trọng để đảm bảo sức khỏe cho cả mẹ và thai nhi. Các xét nghiệm này giúp phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn và có biện pháp can thiệp kịp thời, từ đó đảm bảo cho mẹ có thai kỳ an toàn và khỏe mạnh.
1. Các xét nghiệm cơ bản
1.1 Xét nghiệm máu
Xét nghiệm công thức máu cho biết nhóm máu, những bất thường của tế bào máu, khả năng mắc các bệnh về máu như thiếu máu, thiếu hồng cầu, bạch cầu… Ngoài ra, xét nghiệm máu cho biết chức năng gan, thận, đường huyết, các bệnh nhiễm trùng (viêm gan B, HIV, giang mai, rubella).
Thực hiện xét nghiệm máu là điều rất cần thiết cho hành trình chuẩn bị mang thai.
Qua công thức máu sàng lọc bệnh thiếu máu tán huyết (thalassemia) một bệnh di truyền do đột biến gen gây ra hậu quả vô cùng nghiêm trọng, bé sinh ra bị thiếu máu nặng và phải truyền máu suốt đời.
Nhóm máu, đặc biệt là trường hợp Rh âm tính, đây là trường hợp hiếm gặp nhưng cần chế độ theo dõi và hỗ trợ đặc biệt để tránh tình trạng mẹ sinh ra kháng thể chống lại thai nhi trong những lần mang thai sau gây sẩy thai, thai lưu. Ngoài ra, việc xét nghiệm máu còn phát hiện tình trạng thiếu máu, thừa hoặc thiếu sắt để cải thiện kịp thời.
1.2 Xét nghiệm nước tiểu
Xét nghiệm nước tiểu là biện pháp đơn giản để có có cái nhìn tổng thể sức khỏe của bạn thông qua các chỉ số như hồng cầu, bạch cầu, protein, glucose v.v… đặc biệt là tình trạng liên quan đến đường tiết niệu. Ngoài xét nghiệm nước tiểu vẫn cần có các xét nghiệm máu để đánh giá tình trạng sức khỏe chính xác hơn.
Thông qua xét nghiệm nước tiểu có thể có cái nhìn tổng thể về sức khỏe.
2. Các xét nghiệm chuyên sâu (nếu cần thiết)
2.1 Xét nghiệm nội tiết tố
Kiểm tra chức năng tuyến giáp và buồng trứng: Đánh giá hoạt động của các tuyến nội tiết để đảm bảo cân bằng hormone, hỗ trợ khả năng thụ thai và duy trì thai kỳ.
2.2 Xét nghiệm sàng lọc các bệnh di truyền
Đảm bảo phôi thai không mang các bệnh di truyền nghiêm trọng trước khi làm tổ tại tử cung.
2.3 Các thăm khám cần thiết khác
Khám phụ khoa: kiểm tra sức khỏe sinh sản tổng quát, phát hiện và điều trị các bệnh lý phụ khoa có thể ảnh hưởng đến quá trình mang thai và sinh con. Kiểm tra các bệnh lây truyền qua đường tình dục như lậu, chlamydia, HPV, giúp điều trị kịp thời trước khi mang thai.
Siêu âm buồng trứng: Đánh giá tình trạng tử cung, buồng trứng và phát hiện các bất thường nếu có. Đây là bước quan trọng trong việc chuẩn bị mang thai vì nó giúp xác định được môi trường bên trong cơ thể mẹ, đảm bảo rằng tử cung và buồng trứng đang ở trạng thái tốt nhất để thụ thai.
Siêu âm buồng trứng giúp phát hiện các bất thường nếu có.
Tư vấn di truyền: Đây là bước không thể thiếu đối với những cặp vợ chồng có tiền sử gia đình mắc các bệnh di truyền hoặc đã từng sinh con mắc dị tật bẩm sinh. Đánh giá nguy cơ mắc các bệnh di truyền phổ biến như tan máu bẩm sinh, thiếu men G6PD, bệnh Down. Từ đó, xây dựng các biện pháp phòng ngừa các bệnh lý di truyền, giảm nguy cơ sinh con mắc dị tật.
3. Nên xét nghiệm trong thời điểm nào?
Trước khi mang thai 3-6 tháng: Đây là thời điểm lý tưởng để thực hiện các xét nghiệm, đảm bảo có đủ thời gian để can thiệp nếu cần thiết.
Trong giai đoạn đầu thai kỳ: Nếu chưa kịp thực hiện trước khi mang thai, có thể làm trong giai đoạn đầu thai kỳ, nhưng cần tham khảo ý kiến bác sĩ để đảm bảo an toàn.
Việc tư vấn và kiểm tra sức khỏe trước khi mang thai đóng vai trò vô cùng quan trọng trong hành trình mang thai an toàn và khỏe mạnh. Các bước như siêu âm, khám phụ khoa và tư vấn di truyền giúp phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn, từ đó có biện pháp can thiệp kịp thời. Điều này không chỉ giúp bảo vệ sức khỏe của mẹ và bé mà còn giảm thiểu tối đa những nguy cơ có thể xảy ra trong lần mang thai sắp tới.
Nếu cần giải đáp các câu hỏi liên quan hay đặt lịch thăm khám và tư vấn, bạn chỉ cần để lại thông tin tại FORM MẪU hoặc liên hệ Hotline. Đội ngũ bác sĩ và tổ chuyên môn của chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn miễn phí và nhanh nhất.
(*) Theo kết quả thống kê dân số Việt Nam năm 2017.





** Thông tin mang tính giáo dục sức khoẻ, không thay thế chuẩn đoán và điều trị y khoa.
TS - Con đến thật tự nhiên