Chuyển tới nội dung
Sức khỏe sinh sản
Siêu âm thai trong quá trình mang thai quan trọng như thế nào?

Siêu âm thai trong quá trình mang thai quan trọng như thế nào?

18/02/2022

Khi mang thai, việc siêu âm để theo dõi sự phát triển của thai nhi trong tử cung mẹ là một phương pháp phổ biến. Kỹ thuật siêu âm đã ngày càng cải tiến, với nhiều tùy chọn như siêu âm 2D, 3D, 4D, siêu âm màu, ước tính cân nặng của thai nhi thông qua siêu âm. Điều này giúp giảm thiểu nguy cơ cho cả bà bầu và trẻ sơ sinh. Dưới đây là một số nguyên tắc quan trọng về siêu âm mà mọi người nên nắm vững.

1. Những nguyên tắc của siêu âm

Siêu âm sử dụng sóng âm có tần số cao, với khoảng 3.5-5 MHz cho siêu âm ngả bụng và 5-7.5 MHz cho siêu âm ngả âm đạo. Tần số sóng âm càng cao, độ phân giải càng cao (tức là hình ảnh rõ ràng hơn), nhưng khả năng xuyên qua các mô càng kém.

Sử dụng siêu âm đòi hỏi kinh nghiệm: Kiến thức của bác sĩ là một phần quan trọng, phần lớn các chuyên gia siêu âm có kỹ năng được đào tạo thông qua thực tế trong lâm sàng và thực hành đều xuyên suốt để nâng cao khả năng quan sát và chẩn đoán.

2. Chỉ định siêu âm khi nào?

Sử dụng siêu âm thông thường thường được thực hiện để phát hiện các vấn đề tiềm ẩn trong thai kỳ, xác định chính xác tuổi thai và sớm phát hiện trường hợp đa thai. Tuy nhiên, việc thực hiện siêu âm có thể tốn kém và hiệu quả trong việc cải thiện kết quả thai nghén chưa được nghiên cứu kỹ.

Siêu âm không có tác dụng phụ đối với thai nhi. Nhược điểm chính thường liên quan đến sự không chính xác trong kết quả siêu âm.

3. Các Hướng dẫn chuẩn trong siêu âm thai

Siêu âm trong tam cá nguyệt 1 (thai kỳ thứ nhất)

Đánh giá sự hiện diện của túi thai: Khi nồng độ beta-hCG đạt mức từ 1,000-1,200 mIU/ml (qua siêu âm ngả âm đạo) hoặc từ 6,000 mIU/ml (qua siêu âm bụng), cần kiểm tra sự hiện diện của túi thai trong tử cung. Nếu không tìm thấy túi thai, cần xem xét khả năng thai ngoài tử cung.

Kiểm tra có yolk sac và phôi: Khi có túi thai, cần xác định sự hiện diện của yolk sac (thường rõ ràng khi beta-hCG đạt mức từ 7,000 mIU/ml) và phôi (khi beta-hCG đạt mức từ 11,000 mIU/ml).

Xác định tuổi thai: Sử dụng chiều dài đầu mông (CRL) trong tam cá nguyệt đầu để chính xác xác định tuổi thai. Sai số thường là 3-5 ngày (so với sai số +-2 tuần trong tam cá nguyệt 2 và +-3 tuần trong tam cá nguyệt 3). Công thức ước tính tuổi thai (tuần) = Chiều dài đầu mông (mm) + 6.5.

Đo đường kính lưỡng đỉnh (BPD): Cuối tam cá nguyệt 1, đo BPD để ước tính tuổi thai.

Quan sát hoạt động tim thai: Thường thấy rõ hoạt động tim thai khi cực của thai nhi được quan sát rõ ràng. Nếu CRL là 3-5mm nhưng không thấy hoạt động tim thai, cần theo dõi và tiến hành siêu âm trong 3-5 ngày sau đó để đánh giá khả năng sống còn của thai nhi. Sự xuất hiện của hoạt động tim thai giúp giảm tỷ lệ sẩy thai xuống còn khoảng 5%.

Định số lượng thai: Nếu phát hiện đa thai, cần xác định số màng dệm (số lượng màng ở giữa thai).

Đo khoảng sáng da gáy (NT): Đo khoảng sáng da gáy để đánh giá nguy cơ sẹo nở của thai nhi.

Đánh giá bất thường không liên quan đến thai: Siêu âm cũng cần kiểm tra bất thường trong tử cung, cấu trúc phần phụ của tử cung và túi cùng, bất kể có liên quan đến thai hay không.

sieu-am-thai-trong-qua-trinh-mang-thai-3.jpg (56 KB)

Siêu âm trong tam cá nguyệt 2 (thai kỳ thứ hai)

Đánh giá hoạt động của tim thai và số thai nhi: Siêu âm trong giai đoạn này thường tập trung vào việc xác định hoạt động của tim thai và xác định số lượng thai nhi.

Ước tính lượng nước ối: Đo lượng nước ối để đảm bảo thai nhi không gặp vấn đề về nước ối quá ít hoặc quá nhiều, gây nguy cơ cho thai nhi.

Xác định vị trí nhau thai: Siêu âm được sử dụng để xác định vị trí của nhau thai. Bàng quang giãn quá mức hoặc tử cung thấp có thể tạo ra ấn tượng sai lầm về việc có sự tồn tại của nhau tiền đạo. Nếu nhau tiền đạo được xác định trong khoảng từ 18-22 tuần, nên thực hiện siêu âm liên tục để theo dõi vị trí của nhau thai. Tuy nhiên, chỉ có 5% trường hợp nhau tiền đạo xác định trong tam cá nguyệt 2 vẫn tồn tại cho đến khi thai đủ tháng.

Quan sát dây rốn và số lượng mạch máu: Siêu âm cần kiểm tra dây rốn, vị trí nhau bám, và số mạch máu. Bất thường về cấu trúc của dây rốn, đặc biệt nếu có bất thường cấu trúc khác, cần được chú ý.

Đo chiều dài tử cung: Đo chiều dài tử cung để xác định nếu cổ tử cung ngắn, điều này có thể liên quan đến nguy cơ sinh non.

Đánh giá tuổi thai: Tiến hành siêu âm để xác định tuổi thai chính xác trong giai đoạn này.

Khảo sát hình thái: Đánh giá hình thái của thai nhi được thực hiện vào tuần 18-22 để kiểm tra sự phát triển và các dấu hiệu bất thường.

Đánh giá tử cung và phần phụ: Siêu âm cũng kiểm tra tử cung và các cấu trúc phần phụ của tử cung để đảm bảo sự phát triển và sức khỏe của mẹ và thai nhi.

sieu-am-thai-trong-qua-trinh-mang-thai-4.jpg (29 KB)

Siêu âm trong tam cá nguyệt 3

Giống như siêu âm trong tam cá nguyệt 2.

Ước tính cân nặng thai (EFW): Để ước tính cân nặng thai, các số đo trung bình của ba yếu tố, bao gồm chiều dài xương đùi (FL), chu vi vòng bụng (AC), và đường kính lưỡng đỉnh (BPD), được sử dụng. Các số đo này được chuẩn hóa dựa trên tuổi thai hiện tại. Chu vi vòng bụng đóng vai trò quan trọng nhất trong quá trình ước tính cân nặng thai, nhưng cũng là yếu tố khó đo nhất. Ngay một sự thay đổi nhỏ về chu vi vòng bụng có thể dẫn đến sự sai lầm lớn trong ước tính cân nặng thai. Vì vậy, sai số của siêu âm trong việc ước tính cân nặng thai thường vào khoảng 15-20%.

Khảo sát hình thái học chi tiết: Mặc dù đã kiểm tra hình thái thai ở tam cá nguyệt 2, nhưng việc tiến hành kiểm tra chi tiết hình thái thai là quan trọng trong mỗi lần siêu âm. Một số bất thường của thai có thể trở nên rõ ràng trong giai đoạn cuối của thai kỳ, ví dụ như bất thường về sản xuất sụn dẫn đến tình trạng lùn của thai nhi.

sieu-am-thai-trong-qua-trinh-mang-thai-2.jpg (65 KB)

Siêu âm Doppler velo

Siêu âm Doppler velo là một công cụ quan trọng trong siêu âm thai kỳ, cho phép xem xét hướng và đặc điểm của lưu lượng máu trong cơ thể. Nó có thể sử dụng để kiểm tra tuần hoàn máu giữa mẹ và thai nhi, cũng như giữa các thai nhi trong trường hợp mang thai đa thai.

Tuy nhiên, siêu âm Doppler velo không nên thực hiện thường quy. Chỉ thực hiện khi có những biểu hiện bất thường hoặc rủi ro cho thai kỳ như dị tật dây rốn, thiểu ối không giải thích được, tiền sản giật và bất thường tim thai.

Siêu âm tim thai

Được chỉ định trường hợp có nguy cơ bất thường tim thai cao (vd. Thai kỳ nguy cơ do mẹ bị đái tháo đường hay bệnh tim bẩm sinh). Siêu âm để phát hiện những rối loạn của thai nhi trong các trường hợp thai bị dị thể dị bội.

Bất thường trisomy 13 hoặc trisomy 18 thường có bất thường cấu trúc nghiêm trọng, có thể phát hiện trên siêu âm.

Bất thường trisomy 21 (hội chứng Down) có thể không có bất thường, dị tật về cấu trúc chỉ có thể dduowwjc phát hiện vào cuối thai kỳ (hẹp tá tràng), hoặc bất thường sinh trắc học hoặc hình thái học (xương đùi ngắn, giãn bể thận). Chỉ có khoảng 30% – 50% thai bị hội chứng Down phát hiện được bằng siêu âm thường quy. Khảo sát hình thái bình thường giảm nguy cơ mắc hội chứng Down khoảng 50%.

Siêu âm và phù thai nhi

Phù thai là tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi tình trạng tích tụ chất lỏng quá nhiều ở thai. Nhờ có siêu âm mà các bác sỹ có thể phát hiện được sớm tình trạng phù thai.


DR THÀNH SƠN - Gieo Mầm Hạnh Phúc

Đánh giá bài viết
1 bầu chọn / trung bình: 5
495
Lượt xem

Bài viết khác