Chuyển tới nội dung
Sức khỏe sinh sản
Đái tháo đường thai kỳ: Nguyên nhân, dấu hiệu và phương pháp điều trị

Đái tháo đường thai kỳ: Nguyên nhân, dấu hiệu và phương pháp điều trị

04/12/2023

Đái tháo đường thai kỳ là một trong những bệnh lý phụ nữ mang thai có thể dễ dàng gặp phải. Nếu chẳng may gặp tình trạng này, chị em cần được xác định sớm và nhanh chóng điều trị để ngăn ngừa các biến chứng có thể xảy đến ở thai nhi.

Đái tháo đường thai kỳ là gì?

Đái tháo đường thai kỳ hay tiểu đường thai kỳ là tình trạng một số phụ nữ mang thai có lượng đường trong máu cao. Bệnh thường phát triển từ tuần thai thứ 24 – 28.

Tình trạng này không đồng nghĩa với việc bạn đã mắc bệnh từ trước lúc mang thai hoặc sau khi sinh con. Tuy nhiên, đái tháo đường thai kỳ sẽ khiến bạn tăng nguy cơ phát triển bệnh đái tháo đường tuýp 2 trong tương lai.

Đái tháo đường thai kỳ: Nguyên nhân, dấu hiệu và phương pháp điều trị

Mẹ bầu gặp tình trạng đái tháo đường thai kỳ nên được nhận biết và điều trị sớm

Bên cạnh đó, nếu không được nhận biết sớm tình trạng cũng như điều trị đúng cách, bệnh sẽ gây tăng nguy cơ phát triểnđái tháo đường ở trẻ, đồng thời ảnh hưởng xấu đến sức khỏe của cả hai mẹ con.

Đái tháo đường thai kỳ thường không có triệu chứng rõ rệt. Thông thường, bệnh chỉ được phát hiện trong những lần thăm khám định kỳ của thai phụ và có xuất hiện các triệu chứng như:

  • Tiểu nhiều lần trong ngày
  • Mờ mắt
  • Khát nước liên tục
  • Ngủ ngáy
  • Mệt mỏi
  • Tăng cân quá nhanh

Nguyên nhân gây bệnh đái tháo đường khi mang thai

Khi chúng ta ăn, cơ thể sẽ phân hủy carbohydrate từ thực phẩm thành một loại đường mang tên glucose. Đường này đi vào máu, sau đó di chuyển đến các tế bào để cung cấp năng lượng cho cơ thể. Một cơ quan gọi là tuyến tụy tạo ra loại hormone có tên insulin, giúp vận chuyển đường vào các tế bào cũng như làm giảm lượng đường trong máu. 

Trong thời kỳ mang thai, nhau thai – cơ quan nuôi và cung cấp oxy cho em bé – tiết ra các hormone giúp thai nhi phát triển. Một vài hormone trong số này khiến cơ thể thai phụ khó sản xuất hoặc sử dụng insulin hơn (còn gọi là đề kháng insulin).

Để giữ lượng đường trong máu ổn định, tuyến tụy của thai phụ phải tạo ra nhiều insulin hơn – gấp ba lần bình thường. Trong trường hợp tuyến tụy không thể tạo ra đủ insulin, lượng đường trong máu thai phụ sẽ tăng lên, gây ra bệnh đái tháo đường thai kỳ.

Đái tháo đường thai kỳ: Nguyên nhân, dấu hiệu và phương pháp điều trị

Trong thời kỳ mang thai, lượng đường trong máu thai phụ sẽ tăng lên 

Nguy cơ mắc đái tháo đường trong lúc mang bầu của bạn sẽ tăng lên nếu:

  • Bị thừa cân – béo phì trước khi mang thai
  • Tăng cân rất nhanh trong thai kỳ
  • Có người thân (cha mẹ, anh chị em) mắc bệnh tiểu đường tuýp 2
  • Có lượng đường trong máu cao, nhưng chưa đủ để được chẩn đoán đái tháo đường. Hiện tượng này được gọi là tiền tiểu đường
  • Có tiền sử mắc bệnh ở lần mang thai trước
  • Trên 35 tuổi
  • Từng sinh một hoặc nhiều bé nặng hơn 4kg
  • Từng bị thai lưu, sinh con bị dị tật, sinh non
  • Đã hoặc đang bị hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS).

Biến chứng khi mắc đái tháo đường thai kỳ

Không chỉ ảnh hưởng tới sức khỏe thai phụ, bệnh đái tháo đường khi mang thai còn tiềm ẩn một số nguy cơ cho em bé như:

Tăng trưởng quá mức và thai to: Lượng đường trong máu cao hơn bình thường ở người mẹ là nguyên nhân khiến thai nhi phát triển quá nhanh, dẫn tới cân nặng lúc sinh khá to (thường là trên 4kg). Thai quá lớn sẽ dễ gặp phải chấn thương trong lúc sinh hoặc không thể sinh thường.

Sinh non: Lượng đường trong máu cao làm tăng nguy cơ chuyển dạ sớm và sinh con trước ngày dự sinh của thai phụ. Hoặc thai phụ được khuyến nghị sinh sớm vì em bé đã quá lớn.

Khó thở nghiêm trọng: Trẻ sinh non từ những bà mẹ mắc bệnh có nguy cơ gặp phải hội chứng suy hô hấp – một tình trạng gây khó thở.

Đái tháo đường thai kỳ: Nguyên nhân, dấu hiệu và phương pháp điều trị

Đái tháo đường thai kỳ gây ảnh hưởng không nhỏ đến mẹ bầu và thai nhi

Lượng đường trong máu thấp (hạ đường huyết): Đôi khi, em bé sinh ra từ mẹ bị tiểu đường khi mang thai sẽ đối diện với tình trạng lượng đường trong máu thấp ngay sau khi chào đời. Không chỉ vậy, những đợt hạ đường huyết nghiêm trọng còn có thể gây co giật cho bé. Cần cho bé ăn ngay hoặc truyền dung dịch qua đường tĩnh mạch nhằm đưa lượng đường trong máu của bé trở lại bình thường.

  • Dị tật bẩm sinh.
  • Tử vong ngay sau sinh.
  • Tăng hồng cầu, vàng da sơ sinh.
  • Nguy cơ béo phì và bệnh tiểu đường tuýp 2 khi trưởng thành.
  • Thai chết lưu: Đái tháo đường thai kỳ nếu không được kiểm soát tốt có thể khiến thai nhi tử vong trước hoặc ngay sau khi sinh.
  • Trong khi đó, đối với thai phụ bị đái tháo đường trong thai kỳ, các biến chứng sức khỏe có thể xảy ra là:
  • Tăng huyết áp khi mang thai và tiền sản giật: Đây là hai biến chứng nghiêm trọng của thai kỳ, có thể đe dọa tính mạng cả mẹ và con.
  • Sinh mổ: Vì em bé quá to không thể sinh thường, nên nhiều khả năng bạn sẽ phải sinh mổ nếu bị tiểu đường thai kỳ.
  • Tăng nguy cơ sinh non.
  • Tăng nguy cơ sảy thai tự nhiên
  • Tăng nguy cơ nhiễm khuẩn đường tiết niệu.

Mắc bệnh đái tháo đường trong tương lai: Bạn có nguy cơ gặp lại tình trạng này trong lần mang thai tiếp theo. Không chỉ vậy, bạn còn có nguy cơ mắc đái tháo đường tuýp 2 khi về già.

Phương pháp điều trị đái tháo đường thai kỳ

Nếu được chẩn đoán đái tháo đường thai kỳ, bạn cần được kiểm soát lượng đường trong máu của mình và duy trì ở mức an toàn để bảo vệ sức khỏe bản thân và thai nhi (4). Để làm được điều này, bạn cần thực hiện một số thay đổi trong lối sống, chẳng hạn như:

  • Tuân thủ chế độ ăn có lợi cho người bệnh đái tháo đường
  • Chế độ ăn này phải đáp ứng được hai yêu cầu: duy trì lượng đường trong máu ở giới hạn an toàn, nhưng vẫn cung cấp đủ calo và chất dinh dưỡng cho sự phát triển của thai nhi.
  • Bên cạnh đó, bạn nên duy trì cân nặng hợp lý, tránh tăng cân quá mức trong thai kỳ bằng cách dung nạp lượng calo vừa đủ, từ 2.200 – 2.500/ngày nếu có cân nặng trung bình. Nếu bạn thừa cân, con số này sẽ giảm xuống khoảng 1.800 calo/ngày.

Bên cạnh đó, chuyên gia dinh dưỡng sẽ hướng dẫn bạn cách cân bằng chế độ ăn. Cụ thể:

  • 10 – 20% lượng calo đến từ các nguồn protein (động vật và thực vật)
  • Ít hơn 30% lượng calo đến từ chất béo chưa bão hòa
  • Ít hơn 10% calo đến từ chất béo bão hòa
  • 40% calo còn lại đến từ carbohydrate
  • Tập thể dục nhiều hơn

Nếu sức khỏe của bạn và em bé đều ổn, bác sĩ có thể đề nghị bạn tập thể dục nhiều hơn. Điều này sẽ giúp cơ thể bạn sản xuất và sử dụng insulin hiệu quả hơn, từ đó kiểm soát tốt lượng đường trong máu. Hãy cố gắng thực hiện các bài tập ở mức độ nhẹ đến trung bình trong 15 – 30 phút, vào hầu hết các ngày trong tuần. Nếu bạn chưa rõ về những bài tập phù hợp với mình, hãy hỏi ý kiến chuyên gia.

Đái tháo đường thai kỳ: Nguyên nhân, dấu hiệu và phương pháp điều trịTập thể dục là phương pháp giúp mẹ kiểm soát được lượng đường trong máu

  • Uống thuốc

Trong trường hợp dù đã thay đổi lối sống, chế độ ăn theo chỉ dẫn của bác sĩ nhưng lượng đường trong máu vẫn cao, bạn sẽ được kê toa thuốc tiểu đường. Tiêm insulin cũng là một trong những liệu pháp được cân nhắc sử dụng.

  • Kiểm tra lượng đường trong máu

Hãy tự kiểm tra lượng đường trong máu thường xuyên, trong khoảng thời gian trước và sau bữa ăn 1 – 2 giờ. Việc làm giúp bác sĩ đánh giá hiệu quả quá trình điều trị, xem cơ thể bạn có phù hợp với phác đồ điều trị của bác sĩ hay không.

  • Lập biểu đồ sự phát triển của thai nhi

Để giảm thiểu tối đa biến chứng cho mẹ và bé, bác sĩ sẽ theo dõi sát sao kích thước của em bé trong những tuần thai cuối. Trong trường hợp thai nhi phát triển quá lớn, bạn có thể được đề nghị chấm dứt thai kỳ sớm hơn so với ngày dự sinh (với điều kiện là thai phải đủ 37 tuần trở lên).

Sau khi bạn vượt cạn an toàn, bác sĩ sẽ kiểm tra lại lượng đường trong máu ở mẹ bầu. Sau đó, bạn cần kiểm tra lại đường huyết định kỳ mỗi năm, và sau 4-12 tuần sau khi. 


DR THÀNH SƠN - Gieo Mầm Hạnh Phúc

Đánh giá bài viết
5 bầu chọn / trung bình: 4
542
Lượt xem

Bài viết khác