Chuyển tới nội dung
Chăm sóc thai kỳ
Bổ sung Vitamin và khoáng chất cho bà bầu như thế nào?

Bổ sung Vitamin và khoáng chất cho bà bầu như thế nào?

26/02/2022

Bổ sung vitamin và khoáng chất cho bà bầu cần lưu ý những điều gì? Loại nào nên bổ sung, loại nào không nên sử dụng nhiều. Có phải cứ bổ sung hàm lượng cao là tốt? Có phải cứ ăn uống tốt là không thiếu chất dinh dưỡng khi mang thai không? Câu trả lời sẽ được giải đáp trong bài viết dưới đây.

Tại sao cần bổ sung Vitamin và Khoáng chất cho bà bầu?

Vitamin và khoáng chất, mặc dù cần một lượng rất nhỏ trong cơ thể nhưng đóng vai trò vô cùng quan trọng trong mọi hoạt động và quá trình chuyển hóa nội bộ của chúng ta. Đối với bà bầu, hai thành phần này càng trở nên quan trọng. Sự thiếu hụt của chỉ một hoặc vài loại vitamin hoặc khoáng chất có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng cho cả người mẹ và thai nhi, bao gồm nguy cơ dị tật bẩm sinh, suy dinh dưỡng thai hoặc nguy cơ xảy thai. Dưới đây là một số loại khoáng chất và vitamin cần thiết mà bà bầu và phụ nữ đang cho con bú cần lưu ý bổ sung đầy đủ, để đảm bảo sự phát triển toàn diện cho em bé và sức khỏe tốt cho người mẹ.

Các khoáng chất cần bổ sung cho bà bầu

Nhu cầu của nhiều loại khoáng chất tăng lên khi phụ nữ mang thai dẫn tới việc cần tăng cường bổ sung trong giai đoạn mang thai và cho con bú, thậm chí một số loại còn cần bổ sung trước khi mang thai để tránh bị thiếu hụt trong những ngày đầu hình thành thai.

1. Sắt

Trong quá trình mang thai, nhu cầu về sắt tăng lên với tổng lượng sắt cần thiết khoảng 840mg. Điều này đồng nghĩa với việc cần bổ sung hàng ngày từ 1mg lên 3mg/ngày, đặc biệt trong nửa cuối thai kỳ. Do đó mẹ bầu cần cung cấp ít nhất 30mg sắt hàng ngày.

Khả năng hấp thu sắt từ thực phẩm có thể thay đổi từ 5% đến 25% tùy thuộc vào loại sắt, có sắt heme và sắt không heme. Sắt heme dễ hấp thu hơn, trong khi sắt không heme khó hấp thu hơn và có thể bị ảnh hưởng bởi một số chất làm tăng hoặc làm giảm khả năng hấp thu sắt. Các chất ức chế hấp thu sắt bao gồm phytate (có trong gạo, ngũ cốc), tannin (có trong các loại rau có vị đắng, trà, cà phê, ổi), mangan, phosphate. Các chất làm tăng khả năng hấp thu sắt bao gồm acid ascorbic (vitamin C), citric, lactic, malic, Hcl, protid động vật, và acid hữu cơ có trong rau củ quả.

Thực phẩm từ nguồn động vật như thịt và gan động vật chứa lượng sắt tương đối cao và dễ hấp thu. Các sản phẩm thực phẩm đã được bổ sung sắt như bột dinh dưỡng, bột mỳ, nước mắm, cũng là nguồn cung cấp sắt quan trọng trong việc phòng ngừa thiếu sắt ở những người có nguy cơ.

Vì nhu cầu về sắt tăng cao trong thai kỳ nhưng chế độ ăn thông thường thường không đáp ứng đủ, do đó Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và các quốc gia khuyến nghị bổ sung sắt qua dạng uống cho phụ nữ mang thai. Lượng sắt cần bổ sung khoảng 30-60mg/ngày, từ khi biết mang thai và kéo dài đến một tháng sau khi sinh. Gần đây, WHO đã đề xuất một phương pháp bổ sung 120mg sắt/nguyên tố/tuần cho phụ nữ mang thai (tương đương khoảng 17mg sắt/ngày). Phương pháp này đã được chứng minh là an toàn, có ít tác dụng phụ và dễ quản lý ở mức độ cộng đồng hơn so với việc bổ sung hàng ngày.

bo-sung-vitamin-va-khoang-chat-cho-ba-bau-1.jpg (55 KB)

2. Iod

Sự thiếu hụt iod có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển của thai nhi. Phụ nữ mang thai thiếu iod có nguy cơ cao hơn về sảy thai, thai chết lưu, sinh non; trẻ sơ sinh có thể gặp các vấn đề như chậm phát triển trí tuệ do tổn thương não, nhẹ cân, nguy cơ cao dị tật bẩm sinh như liệt tay chân, nói ngọng, điếc, câm hoặc lé. Thiếu iod cũng có thể dẫn đến tăng tỷ lệ tử vong chu sinh.

Nguồn chính cung cấp iod cho cơ thể là thông qua thức ăn và nước uống. Hàm lượng iod trong thực phẩm phụ thuộc vào hàm lượng iod có trong đất và nước. Thực phẩm từ cây trồng và động vật nuôi trồng ở những vùng thiếu iod cũng thường có hàm lượng iod thấp.

Thực phẩm giàu iod bao gồm cá biển và rong biển. Iodine trong cá biển có thể thay đổi từ 13 đến 66 microgram/100 gram, trong khi rong biển có thể có đến 500 microgram/100 gram.

Sử dụng muối ăn bổ sung iodine là một giải pháp quan trọng để phòng ngừa các vấn đề do thiếu iodine. Tuy nhiên, muối iodine chỉ có tác dụng phòng bệnh khi nó chứa đủ lượng iodine cần thiết. Hàm lượng iodine trong muối cần đạt từ 20 đến 40 ppm mới có tác dụng phòng bệnh.

3. Kẽm

Kẽm là một khoáng chất quan trọng cho sự phát triển bình thường của thai kỳ. Thiếu kẽm ở người mẹ có thể dẫn đến suy dinh dưỡng thai nhi. Phụ nữ mang thai cần khoảng 100mg kẽm trong suốt thai kỳ.

Kẽm có mặt trong nhiều loại thực phẩm có nguồn gốc động vật như thịt, cá, và hải sản. Thực phẩm có nguồn gốc thực vật thường chứa ít kẽm và có giá trị sinh học thấp hơn. Khả năng hấp thu kẽm phụ thuộc vào nhiều yếu tố như hàm lượng kẽm trong thực phẩm, nguồn gốc của thức ăn và sự hiện diện của các chất ức chế hoặc kích thích quá trình hấp thu kẽm. Thường thì hàm lượng kẽm càng thấp trong thức ăn, tỷ lệ hấp thu càng cao.

4. Calci

Calci là một dưỡng chất quan trọng để thai nhi phát triển hệ xương và răng. Trong suốt thai kỳ, mẹ sẽ chuyển gần 30g calci cho sự phát triển của thai nhi. Nhu cầu hàng ngày về calci ở phụ nữ mang thai cần tăng thêm 200mg/ngày, tổng cộng đạt 1.200mg/ngày. Một số tài liệu cho rằng nhu cầu này ở phụ nữ mang thai tại Việt Nam có thể chỉ khoảng 1.000mg/ngày. Sự chênh lệch này không lớn và có thể được bù đắp trong chế độ ăn hàng ngày.

Thực phẩm giàu calci bao gồm sữa và các sản phẩm từ sữa như sữa chua, phô mai, kem, và các sản phẩm sữa khác. Đây là nguồn cung cấp calci tốt cho cơ thể.

bo-sung-vitamin-va-khoang-chat-cho-ba-bau-2.jpg (28 KB)

5. Acid folic

Acid folic đóng vai trò quan trọng như một coenzym trong nhiều phản ứng hóa học liên quan đến tổng hợp DNA, cần thiết cho quá trình phân chia tế bào, tổng hợp purin và chuyển đổi amino acid, điều này đặc biệt quan trọng cho sự phát triển bình thường của cơ thể. Thiếu acid folic ở phụ nữ mang thai có thể dẫn đến thiếu máu do thiếu sắt và có nguy cơ gây ra các khuyết tật ống thần kinh ở thai nhi.

Tuy nhiên, acid folic dễ bị phá hủy bởi nhiệt độ cao, tia cực tím và các chất oxy hóa. Quá trình nấu ăn ở nhiệt độ cao và trong môi trường nước có thể làm mất đi từ 50% đến 90% acid folic có trong thực phẩm.

Acid folic có mặt trong hầu hết các loại thực phẩm, đặc biệt là trong các loại rau lá xanh như bắp cải, măng tây, bông cải xanh, cam, chuối và trứng.

Nhu cầu về acid folic ở phụ nữ mang thai cao hơn so với người không mang thai, khoảng 500-600mcg/ngày.

Những cấu trúc của ống thần kinh ở thai nhi hoàn thiện trong vòng 28 ngày tuổi thai, thời kỳ này thường diễn ra trước khi phụ nữ biết mình có thai. Do đó, việc bổ sung acid folic cần bắt đầu từ khi phụ nữ có kế hoạch mang thai. Hiện nay, việc sử dụng viên bổ sung acid folic cho phụ nữ mang thai 400mcg/ngày ngay khi biết mang thai và tiếp tục ít nhất đến tuần thứ 12 đã được áp dụng rộng rãi trên toàn thế giới. Gần đây, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã khuyến nghị một phương pháp bổ sung 2800mcg acid folic/tuần (~400mcg/ngày). Phương pháp này đã được chứng minh là an toàn, ít tác dụng phụ và dễ quản lý ở mức độ cộng đồng hơn so với phương pháp bổ sung hàng ngày.

Phụ nữ có tiền sử mang thai bị các khuyết tật ống thần kinh cần được bổ sung acid folic ở liều cao lên đến 4mg/ngày.

6. Vitamin A

Nhu cầu về vitamin A của phụ nữ mang thai cao hơn so với người không mang thai khoảng 800mcg/ngày (tương đương 0,8mg/ngày). Tuy nhiên, tiêu thụ quá nhiều vitamin A có thể gây ra quái thai ở một số bộ phận của thai nhi, như vùng đầu mặt, tim mạch, hệ sinh dục và hệ thần kinh trung ương. Theo khuyến nghị của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), phụ nữ mang thai không nên tiêu thụ hơn 3,000mcg/ngày (tương đương 3mg/ngày) vitamin A.

Một liều vitamin A cao lên đến 200,000 đơn vị có thể cần thiết cho người mẹ trong vòng một tháng sau khi sinh.

Vitamin A tự nhiên có mặt trong các loại thực phẩm động vật như gan, lòng đỏ trứng, bơ, sữa, và thịt. Các dạng beta carotene và carotenoid có trong các thực phẩm từ nguồn thực vật, chủ yếu là các loại rau quả có màu xanh, màu vàng và màu đỏ.

bo-sung-vitamin-va-khoang-chat-cho-ba-bau-3.jpg (79 KB)

7. Vitamin D

Vitamin D3 có nguồn cung cấp chính do da tổng hợp dưới tác động của ánh sáng mặt trời

Vitamin D cần thiết cho sự hấp thu Calci và Phospho ở tá tràng và ruột non, tái hấp thu Calci ở ống lượn xa của thận và gắn chúng vào xương góp phần cấu tạo xương. Thiếu vitamin D sẽ dẫn tới nhuyễn xương, co giật do hạ Calci máu, loãng xương. Nguồn cung cấp Vitamin D quan trọng cho cơ thể (80%) là do sự tổng hợp trong da dưới tác dụng của ánh sáng mặt trời.

Rất ít thực phẩm có hàm lượng Vitamin D cao. Thực phẩm có nguồn gốc động vật giàu Vitamin D là gan cá, trứng, bơ, sữa, các loại cá béo. Hầu hết các loại cá có chứa 200-600 IU/100g. Cá trích có lượng Vitamin D cao là 1600 IU/100g. Thực phẩm có nguồn gốc từ thực vật hoàn toàn không có vitamin D.

Nhu cầu Vitamin D ở phụ nữ mang thai là 400 IU/ngày. Nếu điều kiện sống thiếu ánh sáng mặt trời mới nên bổ sung vitamin D, còn không chỉ nên bổ sung ở mức tối thiểu (khoảng 100 IU/ngày).

8. Vitamin B1

Nhu cầu về vitamin B1 ở phụ nữ mang thai cần đạt 1,4 mg/ngày để phòng tránh tình trạng tê phù. Vitamin B1 chủ yếu có mặt trong lớp vỏ bên ngoài của hạt ngũ cốc (94% lượng thiamin trong thực phẩm).

Vitamin B1 có thể được cung cấp từ gạo nguyên hạt (không qua quá trình xay xát trắng quá nhiều) và thực phẩm giàu vitamin B1 như các loại đậu, rau, sản phẩm từ men, một số loại cá và thịt lợn.

Nên tránh tiêu thụ quá nhiều thực phẩm đã qua chế biến như gạo xát trắng, các loại ngũ cốc chế biến, dầu mỡ tinh chế và rượu, bởi chúng có thể làm giảm lượng vitamin B1 cung cấp cho cơ thể.

bo-sung-vitamin-va-khoang-chat-cho-ba-bau-4.jpg (54 KB)

9. Vitamin C

Vitamin C tồn tại rất nhiều trong các loại hoa quả chín. Rau xanh cũng có hàm lượng vitamin C cao, nhưng nó có thể bị mất đi trong quá trình nấu nướng. Thường thì rau có thân mềm chứa nhiều vitamin C hơn. Vitamin C giúp tăng cường quá trình hấp thu sắt, củng cố hệ miễn dịch, và chống lại tác nhân gây oxy hóa.

Nhu cầu về vitamin C ở phụ nữ mang thai là 80mg/ngày. Lượng vitamin C này có thể đáp ứng đủ thông qua việc tiêu thụ hoa quả và rau xanh hàng ngày trong chế độ ăn của bạn, mà không cần phải dùng thêm các viên uống vitamin khác, trừ khi có các tình huống đặc biệt như cần tăng cường vitamin C khi mắc các bệnh nhiễm trùng hoặc trong trường hợp cần bổ sung để tăng khả năng hấp thu sắt.

Ngoài các Vitamin và khoáng chất kể trên, Omega-3 bao gồm DHA và EPA đặc biệt quan trọng cho sự phát triển của em bé ngay từ khi còn trong bụng mẹ, bà bầu cũng không được bỏ qua khi mang thai và cho con bú.


DR THÀNH SƠN - Gieo Mầm Hạnh Phúc

Đánh giá bài viết
1 bầu chọn / trung bình: 5
520
Lượt xem

Bài viết khác